業厚 yè hòu · nghiệp hậu Hán Việt: nghiệp hậu · Pinyin: yè hòu Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 厚 (hậu)Pinyinyè hòuHán Việtnghiệp hậuCấu tạo業 + 厚 · nghiệp + hậu nghĩa thành phần: nghiệp + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓从善。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓从善。