業口 yè kǒu · nghiệp khẩu Hán Việt: nghiệp khẩu · Pinyin: yè kǒu Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 口 (khẩu)Pinyinyè kǒuHán Việtnghiệp khẩuCấu tạo業 + 口 · nghiệp + khẩu nghĩa thành phần: nghiệp + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓贫嘴贱舌。Tân Hoa Tự Điển 1.谓贫嘴贱舌。