業命 yè mìng · nghiệp mệnh Hán Việt: nghiệp mệnh · Pinyin: yè mìng Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 命 (mệnh)Pinyinyè mìngHán Việtnghiệp mệnhCấu tạo業 + 命 · nghiệp + mệnh nghĩa thành phần: nghiệp + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国事与政令。Tân Hoa Tự Điển 1.国事与政令。