業大
nghiệp đại
Hán Việt: nghiệp đại · Pinyin: yè dà
Tổng quan
đại học tại chức (viết tắt của 業餘大學|业余大学)
Nghĩa
Việt
- Cihui đại học tại chức (viết tắt của 業餘大學|业余大学)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 业余大学的简称。
Eng
- CC-CEDICT part-time college (abbr. for 業餘大學|业余大学[ye4 yu2 da4 xue2])
- Cihui part-time college (abbr. for 業餘大學|业余大学)