業子 yè zi · nghiệp tử Hán Việt: nghiệp tử · Pinyin: yè zi Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 子 (tử)Pinyinyè ziHán Việtnghiệp tửCấu tạo業 + 子 · nghiệp + tử nghĩa thành phần: nghiệp + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。孽子。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。孽子。