業宇

yè yǔ nghiệp vũ

Hán Việt: nghiệp vũ · Pinyin: yè yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学识和气宇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学识和气宇。