業塵

yè chén nghiệp trần

Hán Việt: nghiệp trần · Pinyin: yè chén

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教谓罪恶的尘世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓罪恶的尘世。