業履

yè lǚ nghiệp lí

Hán Việt: nghiệp lí · Pinyin: yè lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓操守,德行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓操守,德行。