業心 yè xīn · nghiệp tâm Hán Việt: nghiệp tâm · Pinyin: yè xīn Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 心 (tâm)Pinyinyè xīnHán Việtnghiệp tâmCấu tạo業 + 心 · nghiệp + tâm nghĩa thành phần: nghiệp + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓罪孽之心。多指男女情私的念头。Tân Hoa Tự Điển 1.谓罪孽之心。多指男女情私的念头。