业成 nghiệp thành Hán Việt: nghiệp thành Tổng quan nghiệp thành (術語)業事成辦之略。真宗之用語,平生業成。☸ Cấu tạo: 业 (nghiệp) + 成 (thành)Hán Việtnghiệp thànhCấu tạo业 + 成 · nghiệp + thành nghĩa thành phần: nghiệp + thành Nghĩa ViệtCihui nghiệp thành (術語)業事成辦之略。真宗之用語,平生業成。☸