業戶

yè hù nghiệp hộ

Hán Việt: nghiệp hộ · Pinyin: yè hù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不动产的所有者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指不动产的所有者。

Eng

  • Cihui 業戶 èhù n. owner of property