业有

nghiệp hữu

Hán Việt: nghiệp hữu

Tổng quan

nghiệp hữu (術語)七有之一。又名行有。業之體用不亡,謂為有。☸

Cấu tạo: (nghiệp) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiệp hữu (術語)七有之一。又名行有。業之體用不亡,謂為有。☸