業次 yè cì · nghiệp thứ Hán Việt: nghiệp thứ · Pinyin: yè cì Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 次 (thứ)Pinyinyè cìHán Việtnghiệp thứCấu tạo業 + 次 · nghiệp + thứ nghĩa thành phần: nghiệp + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹生业; 次序。Tân Hoa Tự Điển 1.犹生业。 2.次序。