業海風

yè hǎi fēng nghiệp hải phong

Hán Việt: nghiệp hải phong · Pinyin: yè hǎi fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (hải) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 业海之风。比喻世间种种罪恶行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.业海之风。比喻世间种种罪恶行为。