業畜

yè chù nghiệp súc

Hán Việt: nghiệp súc · Pinyin: yè chù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作恶的畜牲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作恶的畜牲。