业疏 nghiệp sơ Hán Việt: nghiệp sơ Tổng quan nghiệp sớ (書名)四分律刪補隨機羯磨疏之異名。南山作,三大部之一。☸ Cấu tạo: 业 (nghiệp) + 疏 (sơ)Hán Việtnghiệp sơCấu tạo业 + 疏 · nghiệp + sơ nghĩa thành phần: nghiệp + sơ Nghĩa ViệtCihui nghiệp sớ (書名)四分律刪補隨機羯磨疏之異名。南山作,三大部之一。☸