業疾

yè jí nghiệp tật

Hán Việt: nghiệp tật · Pinyin: yè jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因恶业而生的疾病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因恶业而生的疾病。