業相 yè xiāng · nghiệp tương Hán Việt: nghiệp tương · Pinyin: yè xiāng Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 相 (tương)Pinyinyè xiāngHán Việtnghiệp tươngCấu tạo業 + 相 · nghiệp + tương nghĩa thành phần: nghiệp + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诅咒之词。犹可恨,该死。Tân Hoa Tự Điển 1.诅咒之词。犹可恨,该死。