業眼

yè yǎn nghiệp nhãn

Hán Việt: nghiệp nhãn · Pinyin: yè yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 造孽的眼。多于自怨自詈时用之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.造孽的眼。多于自怨自詈时用之。