業福 yè fú · nghiệp phúc Hán Việt: nghiệp phúc · Pinyin: yè fú Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 福 (phúc)Pinyinyè fúHán Việtnghiệp phúcCấu tạo業 + 福 · nghiệp + phúc nghĩa thành phần: nghiệp + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以不义之财求福。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以不义之财求福。