業空

yè kōng nghiệp không

Hán Việt: nghiệp không · Pinyin: yè kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓身﹑口﹑意三业之性皆空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓身﹑口﹑意三业之性皆空。