业簿 nghiệp bộ Hán Việt: nghiệp bộ Tổng quan nghiệp bạc (雜名)記眾生善惡業之冥官帳簿也。☸ Cấu tạo: 业 (nghiệp) + 簿 (bộ)Hán Việtnghiệp bộCấu tạo业 + 簿 · nghiệp + bộ nghĩa thành phần: nghiệp + bộ Nghĩa ViệtCihui nghiệp bạc (雜名)記眾生善惡業之冥官帳簿也。☸