業累 yè lèi · nghiệp luy Hán Việt: nghiệp luy · Pinyin: yè lèi Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 累 (luy)Pinyinyè lèiHán Việtnghiệp luyCấu tạo業 + 累 · nghiệp + luy nghĩa thành phần: nghiệp + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指恶业的牵累。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指恶业的牵累。