业缚

nghiệp phược

Hán Việt: nghiệp phược

Tổng quan

nghiệp phọc (雜語)業之繫縛也。義林章一末曰:「三界業縛彼猶有故。」輔行一之一曰:「教汝解業縛。」☸

Cấu tạo: (nghiệp) + (phược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiệp phọc (雜語)業之繫縛也。義林章一末曰:「三界業縛彼猶有故。」輔行一之一曰:「教汝解業縛。」☸