業縫 yè fèng · nghiệp phùng Hán Việt: nghiệp phùng · Pinyin: yè fèng Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 縫 (phùng)Pinyinyè fèngHán Việtnghiệp phùngCấu tạo業 + 縫 · nghiệp + phùng nghĩa thành phần: nghiệp + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以做衣做鞋等手艺为业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以做衣做鞋等手艺为业。