業網

yè wǎng nghiệp võng

Hán Việt: nghiệp võng · Pinyin: yè wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以打鱼为业; 佛教语。谓业力如网罩人不可逃脱,故称"业网"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以打鱼为业。 2.佛教语。谓业力如网罩人不可逃脱,故称"业网"。