業識 yè shí · nghiệp thức Hán Việt: nghiệp thức · Pinyin: yè shí Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 識 (thức)Pinyinyè shíHán Việtnghiệp thứcCấu tạo業 + 識 · nghiệp + thức nghĩa thành phần: nghiệp + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓十二因缘中的行缘识。指人投胎时心动的一念。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓十二因缘中的行缘识。指人投胎时心动的一念。