业贼

nghiệp tặc

Hán Việt: nghiệp tặc

Tổng quan

nghiệp tặc (譬喻)惡業之害身譬如賊。性靈集八曰:「業賊日集。」☸

Cấu tạo: (nghiệp) + (tặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiệp tặc (譬喻)惡業之害身譬如賊。性靈集八曰:「業賊日集。」☸