業道

yè dào nghiệp đạo

Hán Việt: nghiệp đạo · Pinyin: yè dào

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指监视人们善恶作业的天神地祇。又称业道神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指监视人们善恶作业的天神地祇。又称业道神。