業問 yè wèn · nghiệp vấn Hán Việt: nghiệp vấn · Pinyin: yè wèn Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 問 (vấn)Pinyinyè wènHán Việtnghiệp vấnCấu tạo業 + 問 · nghiệp + vấn nghĩa thành phần: nghiệp + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓品学。Tân Hoa Tự Điển 1.谓品学。