叢雲 cóng yún · tùng vân Hán Việt: tùng vân · Pinyin: cóng yún Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 雲 (vân)Pinyincóng yúnHán Việttùng vânCấu tạo叢 + 雲 · tùng + vân nghĩa thành phần: tùng + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.聚集的云。 2.指虞舜所作《卿云歌》。语本《尚书大传》卷一下"俊乿百工相和而歌《卿云》……于时八风循通,卿云藂藂。"藂,同"丛"。