叢倒 cóng dào · tùng đảo Hán Việt: tùng đảo · Pinyin: cóng dào Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 倒 (đảo)Pinyincóng dàoHán Việttùng đảoCấu tạo叢 + 倒 · tùng + đảo nghĩa thành phần: tùng + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓杂乱无序。Tân Hoa Tự Điển 1.谓杂乱无序。