叢倚 cóng yǐ · tùng ỷ Hán Việt: tùng ỷ · Pinyin: cóng yǐ Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 倚 (ỷ)Pinyincóng yǐHán Việttùng ỷCấu tạo叢 + 倚 · tùng + ỷ nghĩa thành phần: tùng + ỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓多而互相紧靠。Tân Hoa Tự Điển 1.谓多而互相紧靠。