叢帖 cóng tiē · tùng thiếp Hán Việt: tùng thiếp · Pinyin: cóng tiē Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 帖 (thiếp)Pinyincóng tiēHán Việttùng thiếpCấu tạo叢 + 帖 · tùng + thiếp nghĩa thành phần: tùng + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古今名帖汇编之称。相传始于南唐《澄清堂帖》。Tân Hoa Tự Điển 1.古今名帖汇编之称。相传始于南唐《澄清堂帖》。