叢怨 cóng yuàn · tùng oán Hán Việt: tùng oán · Pinyin: cóng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 怨 (oán)Pinyincóng yuànHán Việttùng oánCấu tạo叢 + 怨 · tùng + oán nghĩa thành phần: tùng + oán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓怨恨丛集。Tân Hoa Tự Điển 1.谓怨恨丛集。