叢手 cóng shǒu · tùng thủ Hán Việt: tùng thủ · Pinyin: cóng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 手 (thủ)Pinyincóng shǒuHán Việttùng thủCấu tạo叢 + 手 · tùng + thủ nghĩa thành phần: tùng + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众手。Tân Hoa Tự Điển 1.众手。