丛林狼

cóng lín lángtùng lâm lang

Hán Việt: tùng lâm lang · Pinyin: cóng lín láng

Tổng quan

Cấu tạo: 叢 (tùng) + 林 (lâm) + 狼 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chó sói đồng cỏ

Đức

  • Handedict Kojote (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丛林地 · 丛林的 · 丛林鸦 · 丛林 · 丛林法则 · 叢林 · 叢林公論 · 叢林大禅