叢棘

cóng jí tùng cức

Hán Việt: tùng cức · Pinyin: cóng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (cức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时囚禁犯人的地方,四周用荆棘堵塞,以防犯人逃跑,故称; 丛生的荆棘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时囚禁犯人的地方,四周用荆棘堵塞,以防犯人逃跑,故称。 2.丛生的荆棘。