叢殘

cóng cán tùng tàn

Hán Việt: tùng tàn · Pinyin: cóng cán

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (tàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琐碎,零乱。亦指琐碎零乱的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琐碎,零乱。亦指琐碎零乱的事物。