叢泊 cóng pō · tùng bạc Hán Việt: tùng bạc · Pinyin: cóng pō Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 泊 (bạc)Pinyincóng pōHán Việttùng bạcCấu tạo叢 + 泊 · tùng + bạc nghĩa thành phần: tùng + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众船聚集停泊。Tân Hoa Tự Điển 1.众船聚集停泊。