叢滋 cóng zī · tùng tư Hán Việt: tùng tư · Pinyin: cóng zī Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 滋 (tư)Pinyincóng zīHán Việttùng tưCấu tạo叢 + 滋 · tùng + tư nghĩa thành phần: tùng + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丛生滋长。Tân Hoa Tự Điển 1.丛生滋长。