叢瑣 cóng suǒ · tùng tỏa Hán Việt: tùng tỏa · Pinyin: cóng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 瑣 (tỏa)Pinyincóng suǒHán Việttùng tỏaCấu tạo叢 + 瑣 · tùng + tỏa nghĩa thành phần: tùng + tỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁杂琐碎。Tân Hoa Tự Điển 1.繁杂琐碎。