叢穢 cóng huì · tùng uế Hán Việt: tùng uế · Pinyin: cóng huì Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 穢 (uế)Pinyincóng huìHán Việttùng uếCấu tạo叢 + 穢 · tùng + uế nghĩa thành phần: tùng + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹荒芜; 丛生的恶草。Tân Hoa Tự Điển 1.犹荒芜。 2.丛生的恶草。