丛筱

cóng xiǎotùng tiểu

Hán Việt: tùng tiểu · Pinyin: cóng xiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.茂密的小竹林。

Cấu tạo: 叢 (tùng) + 筱 (tiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.茂密的小竹林。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丛书 · 丛冢 · 丛刊 · 丛刻 · 丛台 · 丛山 · 丛杂 · 丛林