叢箭 cóng jiàn · tùng tiến Hán Việt: tùng tiến · Pinyin: cóng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 箭 (tiến)Pinyincóng jiànHán Việttùng tiếnCấu tạo叢 + 箭 · tùng + tiến nghĩa thành phần: tùng + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 集中发射的箭。Tân Hoa Tự Điển 1.集中发射的箭。