叢簇 cóng cù · tùng thốc Hán Việt: tùng thốc · Pinyin: cóng cù Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 簇 (thốc)Pinyincóng cùHán Việttùng thốcCấu tạo叢 + 簇 · tùng + thốc nghĩa thành phần: tùng + thốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攒聚。Tân Hoa Tự Điển 1.攒聚。