叢繁 cóng fán · tùng phồn Hán Việt: tùng phồn · Pinyin: cóng fán Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 繁 (phồn)Pinyincóng fánHán Việttùng phồnCấu tạo叢 + 繁 · tùng + phồn nghĩa thành phần: tùng + phồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁杂。Tân Hoa Tự Điển 1.繁杂。