叢繆 cóng móu · tùng mâu Hán Việt: tùng mâu · Pinyin: cóng móu Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 繆 (mâu)Pinyincóng móuHán Việttùng mâuCấu tạo叢 + 繆 · tùng + mâu nghĩa thành phần: tùng + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 错杂缭绕。缪,通"缭"。Tân Hoa Tự Điển 1.错杂缭绕。缪,通"缭"。