叢脞

cóng cuǒ tùng thỏa

Hán Việt: tùng thỏa · Pinyin: cóng cuǒ

Tổng quan

vụn vặt: rắm rối/phức tạp/linh tinh/hỗn hợp

Cấu tạo: (tùng) + (thỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vụn vặt: rắm rối/phức tạp/linh tinh/hỗn hợp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琐碎;杂乱; 引申为渊博。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琐碎;杂乱。 2.引申为渊博。

Eng

  • Cihui 叢脞 óngcuǒ v.p. <wr.> loaded down with trivial details