叢芳

cóng fāng tùng phương

Hán Việt: tùng phương · Pinyin: cóng fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 群芳,许多花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.群芳,许多花。